N1Danh từ
追肥
ついひ
Nghĩa
- 1.(thêm) phân hay phân bón thêm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (adding) extra fertilizer or manure (fertiliser)
- Tiếng Việt
- (thêm) phân hay phân bón thêm
- 日本語
- 追肥, 追加の肥料や糞を加える
- 한국어
- 추비, 추가 비료 또는 거름 추가
- 中文
- 追肥, 额外施肥
- Bahasa Indonesia
- pupuk tambahan
- ภาษาไทย
- การเพิ่มปุ๋ย
- Español
- abono adicional
- Français
- engrais supplémentaire
- Deutsch
- Nachdünger
- Português
- adição de fertilizante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.