Từ vựng
N1Danh từ

帰還

きかん

Nghĩa

  • 1.trở về (nhà)
  • 2.hồi hương
  • 3.phản hồi (trong mạch điện, hệ sinh học, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
return (home), repatriation, feedback (in an electronic circuit, biological system, etc.)
Tiếng Việt
trở về (nhà), hồi hương, phản hồi (trong mạch điện, hệ sinh học, v.v.)
日本語
帰還, 再帰, フィードバック(電子回路、生物系など)
한국어
귀환, 본국 귀환, 피드백 (전자 회로, 생물학적 시스템 등)
中文
归还, 回国, 反馈(在电子电路、生物系统等中)
Bahasa Indonesia
kembali, repatriasi
ภาษาไทย
การกลับบ้าน, การกลับสู่ประเทศ
Español
regreso, repatriación
Français
retour, rapatriement
Deutsch
Rückkehr, Heimkehr
Português
retorno, repatriação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.