N1Danh từ
送還
そうかん
Nghĩa
- 1.gửi về nhà
- 2.hồi hương
- 3.trục xuất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sending home, repatriation, deportation
- Tiếng Việt
- gửi về nhà, hồi hương, trục xuất
- 日本語
- 送還, 帰還, 強制的に帰す
- 한국어
- 송환, 자국으로 송환, 강제 송환
- 中文
- 送还, 遣送回国, 驱逐
- Bahasa Indonesia
- pengembalian
- ภาษาไทย
- การส่งคืน
- Español
- devolución
- Français
- renvoi
- Deutsch
- Rücksendung
- Português
- devolução
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.