Từ vựng
N1Danh từ

償還

しょうかん

Nghĩa

  • 1.hoàn trả
  • 2.chuộc lại
  • 3.trả dần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
repayment, redemption, amortization
Tiếng Việt
hoàn trả, chuộc lại, trả dần
日本語
返済, 償還, 償却
한국어
상환, 상환, 상각
中文
偿还, 赎回, 摊销
Bahasa Indonesia
pelunasan
ภาษาไทย
การชำระคืน
Español
reembolso
Français
remboursement
Deutsch
Rückzahlung
Português
reembolso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 金融市場は不安定であり、償還が難しい。

    Thị trường tài chính không ổn định, việc hoàn trả trở nên khó khăn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.