N1Danh từ
選択
せんたく
Nghĩa
- 1.lựa chọn
- 2.chọn lọc
- 3.tùy chọn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- choice, selection, option
- Tiếng Việt
- lựa chọn, chọn lọc, tùy chọn
- 日本語
- 選択, 選び, オプション
- 한국어
- 선택, 선정, 옵션
- 中文
- 选择, 选择, 选项
- Bahasa Indonesia
- pilihan
- ภาษาไทย
- ตัวเลือก
- Español
- opción
- Français
- option
- Deutsch
- Wahl
- Português
- opção
Kanji được dùng
Câu ví dụ
企業は新しい製品を開発する際、多くの選択肢を考慮する
Khi các công ty phát triển sản phẩm mới, họ xem xét nhiều lựa chọn.
庶民は多様な選択が可能です。
Người dân thường có nhiều lựa chọn khác nhau.
自由意志は人間の選択を可能にし、責任を伴うものだと思います。
Tôi nghĩ ý chí tự do cho phép con người lựa chọn và đi kèm với trách nhiệm.
責任を伴う選択は、時に重荷になることもありますね。
Những lựa chọn đi kèm với trách nhiệm đôi khi có thể trở thành gánh nặng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.