Từ vựng
N1Danh từ

予選

よせん

Nghĩa

  • 1.hạt giống
  • 2.vòng loại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
preliminary contest, qualifying round, trial
Tiếng Việt
hạt giống, vòng loại
日本語
予選
한국어
예선
中文
预选
Bahasa Indonesia
kontes awal, putaran kualifikasi
ภาษาไทย
การแข่งขันเบื้องต้น, รอบคัดเลือก
Español
preliminar, ronda clasificatoria
Français
préliminaire, tour de qualification
Deutsch
Vorqualifikation, Qualifikationsrunde
Português
competição preliminar, ronda de qualificação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.