Từ vựng
N1Danh từ

軌道

きどう

Nghĩa

  • 1.quỹ đạo
  • 2.đường bay
  • 3.vành đai (đường sắt)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
orbit, trajectory, (railroad) track
Tiếng Việt
quỹ đạo, đường bay, vành đai (đường sắt)
日本語
軌道, 軌跡, (鉄道の)線路
한국어
궤도, 궤적, (철도) 선로
中文
轨道, 轨迹, (铁路)轨
Bahasa Indonesia
orbit, trajektori, jalur
ภาษาไทย
วงโคจร, เส้นทาง, ทางรถไฟ
Español
órbita, trayectoria, vía
Français
orbite, trajectoire, voies
Deutsch
Umlaufbahn, Trajektorie, Gleise
Português
órbita, trajetória, trilho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.