N1Danh từ
迫撃
はくげき
Nghĩa
- 1.tấn công gần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- close attack
- Tiếng Việt
- tấn công gần
- 日本語
- 迫撃
- 한국어
- 근접 공격
- 中文
- 近距离攻击
- Bahasa Indonesia
- serangan dekat
- ภาษาไทย
- การโจมตีอย่างใกล้ชิด
- Español
- ataque cercano
- Français
- attaque rapprochée
- Deutsch
- Nahkampf
- Português
- ataque próximo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.