N2Danh từ
狙撃
そげき
Nghĩa
- 1.bắn tỉa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sniping
- Tiếng Việt
- bắn tỉa
- 日本語
- 狙撃
- 한국어
- 저격
- 中文
- 狙击
- Bahasa Indonesia
- penembakan
- ภาษาไทย
- การยิง
- Español
- francotirador
- Français
- sniping
- Deutsch
- Sniping
- Português
- franquia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.