Từ vựng
N2Danh từ

砲撃

ほうげき

Nghĩa

  • 1.nã pháo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shelling, bombardment
Tiếng Việt
nã pháo
日本語
砲撃, ほうげき
한국어
포격, 폭격
中文
炮击, 轰击
Bahasa Indonesia
penembakan, badai
ภาษาไทย
การระดมยิง, การทิ้งระเบิด
Español
bombardeo, bombardeo
Français
bombardement
Deutsch
Bombardierung, Beschuss
Português
bombardeio, canhoneio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.