Từ vựng
N1Danh từ

迎撃

げいげき

Nghĩa

  • 1.chặn
  • 2.chặn đứng
  • 3.phản công

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intercept, interception, counter-attack
Tiếng Việt
chặn, chặn đứng, phản công
日本語
迎撃, 迎撃行動, 反撃
한국어
요격, 저지, 반격
中文
拦截, 拦阻, 反击
Bahasa Indonesia
intersepsi, intersepsi, serangan balik
ภาษาไทย
การดักจับ, การตั้งรับ, การโจมตีสวน
Español
intercepción, intercepción, contraataque
Français
interception, interception, contre-attaque
Deutsch
Abfangen, Interception, Gegenangriff
Português
interceptação, interceptação, contra-ataque

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.