Từ vựng
N1Danh từ

酌む

くむ

Nghĩa

  • 1.rót (rượu)
  • 2.phục vụ
  • 3.uống (cùng nhau)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to pour (sake), to serve, to drink (together)
Tiếng Việt
rót (rượu), phục vụ, uống (cùng nhau)
日本語
酌む
한국어
술을 따르다, 봉사하다, 함께 마시다
中文
倒酒, 服务, 一起喝
Bahasa Indonesia
menuangkan (sake), menghidangkan
ภาษาไทย
ริน (สาเก), เสิร์ฟ
Español
verter (sake), servir
Français
verser (saké), servir
Deutsch
eingießen (Sake), servieren
Português
servir, encher (saquê)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.