Từ vựng
N1Danh từ

辞書

じしょ

Nghĩa

  • 1.từ điển
  • 2.lexicon
  • 3.thư từ chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dictionary, lexicon, letter of resignation
Tiếng Việt
từ điển, lexicon, thư từ chức
日本語
辞書
한국어
사전, 어휘, 사직서
中文
字典, 词典, 辞职信
Bahasa Indonesia
kamus
ภาษาไทย
พจนานุกรม
Español
diccionario
Français
dictionnaire
Deutsch
Wörterbuch
Português
dicionário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.