Từ vựng
N1Danh từ

践言

せんげん

Nghĩa

  • 1.giữ lời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
keeping one's word
Tiếng Việt
giữ lời
日本語
言葉を守る
한국어
약속을 지키다
中文
遵守诺言
Bahasa Indonesia
menepati janji
ภาษาไทย
ทำตามคำพูด
Español
cumplir
Français
tenir parole
Deutsch
Wort halten
Português
cumprir palavra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.