Từ vựng
N3Danh từ

委任

いにん

Nghĩa

  • 1.ủy nhiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
delegation, entrusting
Tiếng Việt
ủy nhiệm
日本語
委任
한국어
대표단
中文
代表团
Bahasa Indonesia
delegasi
ภาษาไทย
คณะผู้แทน
Español
delegación
Français
délégation
Deutsch
Delegation
Português
delegação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.