Từ vựng
N1Danh từ

蹴球

しゅうきゅう

Nghĩa

  • 1.bóng đá (soccer, rugby, bóng đá Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
football (soccer, rugby, American football, etc.; esp. soccer)
Tiếng Việt
bóng đá (soccer, rugby, bóng đá Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
日本語
サッカー(フットボール)
한국어
축구
中文
足球(足球、橄榄球、美国足球等;特别是足球)
Bahasa Indonesia
sepak bola
ภาษาไทย
ฟุตบอล
Español
fútbol
Français
football
Deutsch
Fußball
Português
futebol

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.