Từ vựng
N3Động từ nhóm 1

倒す

たおす

Nghĩa

  • 1.lật đổ
  • 2.đánh bại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to topple, to defeat
Tiếng Việt
lật đổ, đánh bại
日本語
倒す
한국어
무너뜨리다, 이기다
中文
推翻, 击败
Bahasa Indonesia
menjatuhkan, mengalahkan
ภาษาไทย
โค่น, เอาชนะ
Español
derribar, derrotar
Français
renverser, défaire
Deutsch
stürzen, besiegen
Português
derrubar, derrotar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.