N1Danh từ
賠責
ばいせき
Nghĩa
- 1.bảo hiểm trách nhiệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- liability insurance
- Tiếng Việt
- bảo hiểm trách nhiệm
- 日本語
- 賠責
- 한국어
- 배상 책임 보험
- 中文
- 赔偿责任保险
- Bahasa Indonesia
- asuransi tanggungjawab
- ภาษาไทย
- การประกันความรับผิด
- Español
- seguro de responsabilidad civil
- Français
- assurance responsabilité civile
- Deutsch
- Haftpflichtversicherung
- Português
- seguro de responsabilidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.