Từ vựng
N1Danh từ

引責

いんせき

Nghĩa

  • 1.chịu trách nhiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
taking responsibility
Tiếng Việt
chịu trách nhiệm
日本語
引責
한국어
책임을 지다
中文
承担责任
Bahasa Indonesia
mengambil tanggung jawab
ภาษาไทย
รับผิดชอบ
Español
asumiendo responsabilidad
Français
prendre responsabilité
Deutsch
Verantwortung übernehmen
Português
assumindo responsabilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.