N1Danh từ
責務
せきむ
Nghĩa
- 1.nghĩa vụ
- 2.bổn phận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- duty, obligation
- Tiếng Việt
- nghĩa vụ, bổn phận
- 日本語
- 責務, 義務
- 한국어
- 의무, 의무
- 中文
- 义务, 责任
- Bahasa Indonesia
- kewajiban
- ภาษาไทย
- หน้าที่
- Español
- deber
- Français
- devoir
- Deutsch
- Pflicht
- Português
- dever
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.