N1Danh từ
貴酬
きしゅう
Nghĩa
- 1.trả lời (thư từ)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reply (epistolary)
- Tiếng Việt
- trả lời (thư từ)
- 日本語
- 貴酬, 返信
- 한국어
- 답장
- 中文
- 贵酬, 回信
- Bahasa Indonesia
- balasan (epistolari)
- ภาษาไทย
- การตอบกลับ (จดหมาย)
- Español
- respuesta epistolar
- Français
- réponse épistolaire
- Deutsch
- Antwort (epistolär)
- Português
- resposta epistolar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.