Từ vựng
N1Danh từ

貴方

あなた

Nghĩa

  • 1.bạn
  • 2.người yêu
  • 3.cưng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
you, dear, honey
Tiếng Việt
bạn, người yêu, cưng
日本語
あなた, 親愛なる者, ハニー
한국어
너, 친애하는, 허니
中文
你, 亲爱的, 宝贝
Bahasa Indonesia
kamu, sayang
ภาษาไทย
คุณ, ที่รัก
Español
tú, querido
Français
vous, cher
Deutsch
du, querido
Português
você, querido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.