N1Danh từ
賛歌
さんか
Nghĩa
- 1.bài hát ca ngợi
- 2.điếu văn
- 3.bài ca tôn vinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- song of praise, eulogy, paean
- Tiếng Việt
- bài hát ca ngợi, điếu văn, bài ca tôn vinh
- 日本語
- 賛歌, 賛美歌, 賛美詩
- 한국어
- 찬미의 노래, 추도사, 찬가
- 中文
- 赞美之歌, 颂词, 赞歌
- Bahasa Indonesia
- lagu pujian
- ภาษาไทย
- เพลงสรรเสริญ
- Español
- canción de alabanza
- Français
- chanson de louange
- Deutsch
- Lobgesang
- Português
- cancão de louvor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.