Từ vựng
N1Danh từ

乾杯

かんぱい

Nghĩa

  • 1.chúc mừng
  • 2.cạn ly
  • 3.cốc chúc mừng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cheers, bottoms-up, prosit
Tiếng Việt
chúc mừng, cạn ly, cốc chúc mừng
日本語
乾杯, 一気飲み, プロスト
한국어
건배, 한 번에 마시다, 프루스트
中文
干杯, 一口喝光, 干杯
Bahasa Indonesia
bersulang, cheers, prosit
ภาษาไทย
ชนแก้ว, ดื่มเพื่อสุขภาพ, ดื่มเพื่อคุณ
Español
salud, arriba, prosit
Français
santé, À votre santé, prosit
Deutsch
Prost, Zum Wohl, Prosit
Português
saúde, viva, prosit

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は乾杯の後、目を細め、瞳が輝いていた。

    Sau lời chúc, anh ấy nheo mắt lại và đồng tử sáng lên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.