Từ vựng
N1Danh từ

苦杯

くはい

Nghĩa

  • 1.cốc đắng
  • 2.kinh nghiệm đắng cay
  • 3.thất bại đắng cay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bitter cup, bitter experience, bitter defeat
Tiếng Việt
cốc đắng, kinh nghiệm đắng cay, thất bại đắng cay
日本語
苦い杯, 苦い経験, 苦い敗北
한국어
쓴 잔, 쓴 경험, 쓴 패배
中文
苦杯, 苦涩经历, 苦涩失败
Bahasa Indonesia
cangkir pahit, pengalaman pahit, kekalahan pahit
ภาษาไทย
ถ้วยขม, ประสบการณ์ขมขื่น, ความพ่ายแพ้ที่ขมขื่น
Español
copa amarga, experiencia amarga, derrota amarga
Français
tasse amère, expérience amère, défaite amère
Deutsch
bittere Tasse, bittere Erfahrung, bittere Niederlage
Português
copa amarga, experiência amarga, derrota amarga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.