N1Danh từ
洋杯
コップ
Nghĩa
- 1.ly (dụng cụ uống)
- 2.cốc
- 3.cốc (trong bộ đồ dùng)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- glass (drinking vessel), tumbler, cups (suit)
- Tiếng Việt
- ly (dụng cụ uống), cốc, cốc (trong bộ đồ dùng)
- 日本語
- グラス(飲み物の容器), タンブラー, カップ(スーツ)
- 한국어
- 유리잔, 텀블러, 컵 (세트)
- 中文
- 玻璃杯(饮用器具), 高杯, 杯子(套装)
- Bahasa Indonesia
- gelas, cangkir, gelas
- ภาษาไทย
- แก้ว, ถ้วย, ถ้วย
- Español
- vaso, taza, copas
- Français
- verre, tumbler, gobelets
- Deutsch
- Glas, Whiskyglas, Becher
- Português
- copo, taça, copos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.