Từ vựng
N1Danh từ

起伏

きふく

Nghĩa

  • 1.gợn sóng
  • 2.thăng trầm
  • 3.cao thấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
undulation, ups and downs, highs and lows
Tiếng Việt
gợn sóng, thăng trầm, cao thấp
日本語
起伏, 上下, 高低
한국어
기복, 일상적인 변화, 고저
中文
起伏, 上下波动, 高低起伏
Bahasa Indonesia
gelombang
ภาษาไทย
คลื่น
Español
ondulación
Français
ondulation
Deutsch
Welligkeit
Português
ondulação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 感情の起伏に惑わされるな。

    Đừng bị dao động bởi những thăng trầm cảm xúc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.