cúi xuống
On'yomi (音読み)
- フク
Kun'yomi (訓読み)
- ふ.せる
- ふ.す
Về kanji này
Kanji 「伏」 có nghĩa chính là nằm xuống, cúi đầu hoặc che phủ. Nó thường được sử dụng với vai trò động từ, chẳng hạn như trong từ 伏せる (ふせる), có nghĩa là đặt một vật xuống mặt úp. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 起伏 (きふく), có nghĩa là sự nhấp nhô, và 降伏 (こうふく), có nghĩa là đầu hàng. Một lưu ý quan trọng là kanji này thường được liên kết với hành động cúi đầu hoặc hành động ẩn giấu, thể hiện sự khiêm nhường hoặc chuẩn bị trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Câu ví dụ
犬が伏せている姿が可愛い。
Chú chó trông thật đáng yêu khi nằm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- prostrated, bend down, bow, cover, lay (pipes)
- Tiếng Việt
- cúi xuống
- 日本語
- 伏せる
- 한국어
- 엎드리다
- 中文
- 伏
- id
- terkulai, membungkuk, menutupi, meletakkan (pipa)
- th
- คำนับ, โน้มตัวลง, ปกปิด, วาง (ท่อ)
- es
- postrado, inclinarse, cubrir, colocar (tuberías)
- fr
- prostré, se pencher, couvrir, poser (tuyaux)
- de
- niedergebeugt, sich verbeugen, bedecken, legen (Rohre)
- pt
- prostrado, inclinar-se, cobrir, deitar (canos)
Từ ghép phổ biến
- 起伏undulation, ups and downs, highs and lows
- 降伏surrender, capitulation, submission
- 伏線foreshadowing, preparation, precautionary measures
- 伏兵ambush, troops in ambush, unexpected opposition
- 伏せるto lay (something) face down, to place upside down, to turn over (face down)
- 待ち伏せambush, lying in wait for an ambush
- 潜伏concealment, hiding, ambush
- 山伏yamabushi, practitioner of Shugendō, itinerant Buddhist monk
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.