N1Danh từ
賭弓
のりゆみ
Nghĩa
- 1.bắn cung thưởng
- 2.sự kiện bắn cung hoàng gia tổ chức hàng năm vào ngày 18 tháng đầu tiên âm lịch (thời kỳ Heian)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prize archery, imperial archery event held annually on the 18th day of the first lunar month (Heian period)
- Tiếng Việt
- bắn cung thưởng, sự kiện bắn cung hoàng gia tổ chức hàng năm vào ngày 18 tháng đầu tiên âm lịch (thời kỳ Heian)
- 日本語
- 賭弓, 平安時代の旧正月18日に行われる皇室弓道イベント
- 한국어
- 상금이 걸린 궁도, 헤이안 시대의 음력 첫 번째 달 18일에 매년 개최되는 제전
- 中文
- 奖品射箭, 平安时代农历正月十八日举行的皇室射箭活动
- Bahasa Indonesia
- panahan hadiah
- ภาษาไทย
- ยิงธนูรางวัล
- Español
- tiro con arco premiado
- Français
- tir à l'arc récompensé
- Deutsch
- Preis Bogenschießen
- Português
- tiro com arco prêmio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.