Từ vựng
N1Danh từ

洋弓

ようきゅう

Nghĩa

  • 1.bắn cung phương Tây
  • 2.cung kiểu phương Tây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(Western) archery, Western-style bow
Tiếng Việt
bắn cung phương Tây, cung kiểu phương Tây
日本語
洋弓, 西洋の弓
한국어
서양 활, 서양식 활
中文
洋弓, 西式射箭
Bahasa Indonesia
panahan Barat
ภาษาไทย
ยิงธนูตะวันตก
Español
tiro con arco occidental
Français
tir à l'arc occidental
Deutsch
Bogenschießen
Português
tiro com arco ocidental

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.