N1Danh từ
梓弓
あずさゆみ
Nghĩa
- 1.cung catalpa
- 2.cung linh hồn
- 3.cung dùng để triệu hồi linh hồn, làm từ gỗ bạch dương Nhật Bản, catalpa hoặc gỗ khác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- catalpa bow, spirit bow, bow used to summon spirits, made of Japanese cherry birch, catalpa, or other wood
- Tiếng Việt
- cung catalpa, cung linh hồn, cung dùng để triệu hồi linh hồn, làm từ gỗ bạch dương Nhật Bản, catalpa hoặc gỗ khác
- 日本語
- 梓の弓, 精霊の弓, 桜の木やカタルパなどの木で作られた霊を呼び寄せるための弓
- 한국어
- 버즘나무 활, 정령 활, 정령을 소환하는 데 사용되는 활, 일본 체리 자작나무, 카탈파 또는 기타 나무로 제작됨
- 中文
- 梓木弓, 灵魂弓, 用于召唤灵魂的弓,通常用日本樱木、梓木或其他木材制作
- Bahasa Indonesia
- busur roh
- ภาษาไทย
- คันธนูอำนาจ
- Español
- arco de espíritus
- Français
- arc de l'esprit
- Deutsch
- Geisterbogen
- Português
- arco espiritual
Kanji được dùng
梓弓
Từ liên quan
弓矢
ゆみや
cung và mũi tên, vũ khí
N1弓弦
ゆみづる
dây cung
N1弓道
きゅうどう
Kyudō, cuộc bắn cung Nhật Bản
N1洋弓
ようきゅう
bắn cung phương Tây, cung kiểu phương Tây
N1弓具
きゅうぐ
đồ dùng trong bắn cung
N1弓術
きゅうじゅつ
bắn cung (Nhật Bản)
N1胡弓
こきゅう
kokyū, nhạc cụ dây gảy Nhật Bản có 3 hoặc 4 dây
N1賭弓
のりゆみ
bắn cung thưởng, sự kiện bắn cung hoàng gia tổ chức hàng năm vào ngày 18 tháng đầu tiên âm lịch (thời kỳ Heian)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.