N1Danh từ
胡弓
こきゅう
Nghĩa
- 1.kokyū
- 2.nhạc cụ dây gảy Nhật Bản có 3 hoặc 4 dây
- 3.bất kỳ nhạc cụ dây châu Á nào chơi bằng cây vĩ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kokyū, 3 or 4-stringed bowed Japanese musical instrument, any Asian string instrument played with a bow
- Tiếng Việt
- kokyū, nhạc cụ dây gảy Nhật Bản có 3 hoặc 4 dây, bất kỳ nhạc cụ dây châu Á nào chơi bằng cây vĩ
- 日本語
- 胡弓, 3または4弦の弓弦楽器, 弓で演奏されるアジアの弦楽器
- 한국어
- 코큐, 3 또는 4줄의 일본 전통 악기, 활로 연주하는 아시아 현악기
- 中文
- 胡弓, 三或四弦的日本弦乐器, 任何用弓演奏的亚洲弦乐器
- Bahasa Indonesia
- alat musik
- ภาษาไทย
- เครื่องดนตรี
- Español
- instrumento musical
- Français
- instrument de musique
- Deutsch
- Musikinstrument
- Português
- instrumento musical
Kanji được dùng
胡弓
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.