Từ vựng
N1Danh từ

貝柱

かいばしら

Nghĩa

  • 1.cơ bắp co kéo
  • 2.cơ bắp của động vật hai mảnh (ví dụ như sò điệp, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adductor muscle, adductor muscle of a bivalve (e.g. scallop, etc.)
Tiếng Việt
cơ bắp co kéo, cơ bắp của động vật hai mảnh (ví dụ như sò điệp, v.v.)
日本語
貝柱
한국어
조개근
中文
贝柱
Bahasa Indonesia
otot adduktor
ภาษาไทย
กล้ามเนื้ออัพดักเตอร์
Español
músculo aductor
Français
muscle adducteur
Deutsch
Adduktormuskel
Português
músculo adutor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.