Từ vựng
N1Danh từ

貪戻

たんれい

Nghĩa

  • 1.tham lam và vô nhân đạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
avariciousness and inhumanity
Tiếng Việt
tham lam và vô nhân đạo
日本語
貪戻
한국어
탐욕과 비인간성
中文
贪婪和不人道
Bahasa Indonesia
keserakahan dan ketidakmanusiawian
ภาษาไทย
ความโลภและไร้มนุษยธรรม
Español
avaricia e inhumanidad
Français
avidité et inhumanité
Deutsch
Gier und Unmenschlichkeit
Português
ganância e desumanidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.