Từ vựng
N1Danh từ

貪愛

とんあい

Nghĩa

  • 1.gắn bó
  • 2.khao khát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
attachment, craving
Tiếng Việt
gắn bó, khao khát
日本語
貪愛
한국어
애착
中文
渴望, 执着
Bahasa Indonesia
ketertarikan
ภาษาไทย
ความผูกพัน
Español
apego
Français
attachement
Deutsch
Anhaftung
Português
apego

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.