Từ vựng
N1Danh từ

愛顧

あいこ

Nghĩa

  • 1.bảo trợ
  • 2.ân huệ
  • 3.đặc ân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
patronage, favour, favor
Tiếng Việt
bảo trợ, ân huệ, đặc ân
日本語
パトロネージ, 好意, 恵み
한국어
후원, 호의, 은혜
中文
赞助, 恩惠, 偏爱
Bahasa Indonesia
pemberian
ภาษาไทย
การสนับสนุน
Español
patrocinio
Français
patronage
Deutsch
Patronage
Português
patrocínio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.