Từ vựng
N1Danh từ

貴嬢

きじょう

Nghĩa

  • 1.bạn (đặc biệt là phụ nữ chưa cưới)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
you (esp. unmarried women)
Tiếng Việt
bạn (đặc biệt là phụ nữ chưa cưới)
日本語
貴嬢
한국어
당신(특히 미혼여성)
中文
贵女
Bahasa Indonesia
anda (terutama wanita yang belum menikah)
ภาษาไทย
คุณ (โดยเฉพาะผู้หญิงโสด)
Español
tú (especialmente mujeres solteras)
Français
vous (spécialement femmes non mariées)
Deutsch
du (besonders unverheiratete Frauen)
Português
você (especialmente mulheres solteiras)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.