cô gái
On'yomi (音読み)
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- むすめ
Về kanji này
Kanji 「嬢」 có nghĩa chính là cô gái, tiểu thư hoặc con gái. Kanji này thường được dùng trong các danh từ. Một số từ điển hình bao gồm お嬢さん (o-jou-san), nghĩa là "con gái (của người khác)" dùng để thể hiện sự tôn trọng, hay 令嬢 (rei-jou), có nghĩa là "công chúa" hoặc "tiểu thư". Còn có 老嬢 (rou-jou), chỉ một người phụ nữ lớn tuổi chưa chồng, và 愛嬢 (ai-jou), nghĩa là "con gái yêu quý". Khi dùng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường mang ý nghĩa lịch sự và tôn trọng, thể hiện sự kính trọng đối với phụ nữ.
Câu ví dụ
彼女は音楽嬢だ。
Cô ấy là một cô gái yêu nhạc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lass, girl, Miss, daughter
- Tiếng Việt
- cô gái
- 日本語
- 娘
- 한국어
- 처녀
- 中文
- 小姐
- id
- gadis, putri
- th
- สาว, ลูกสาว
- es
- chica, hija
- fr
- fille, demoiselle
- de
- Mädchen, Tochter
- pt
- moça, filha
Từ ghép phổ biến
- お嬢さん(another's) daughter, young lady
- 令嬢(your) daughter, young woman, daughter of a good family
- 老嬢elderly spinster
- 愛嬢one's beloved daughter
- 耶嬢father and mother
- お嬢(another's) daughter, young lady
- 貴嬢you (esp. unmarried women)
- O嬢Histoire d'O, The Story of O
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.