Từ vựng
N1Danh từ

賃借

ちんしゃく

Nghĩa

  • 1.thuê
  • 2.thuê mướn
  • 3.cho thuê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
renting, rental, hiring
Tiếng Việt
thuê, thuê mướn, cho thuê
日本語
賃借, 賃貸, 雇い
한국어
임대, 대여, 고용
中文
租赁, 租用, 雇佣
Bahasa Indonesia
sewaan
ภาษาไทย
การเช่า
Español
alquiler
Français
location
Deutsch
Miete
Português
aluguel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.