Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

借りる

かりる

Nghĩa

  • 1.mượn
  • 2.thuê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to borrow, to rent
Tiếng Việt
mượn, thuê
日本語
借りる
한국어
빌리다, 임대하다
中文
借, 租
Bahasa Indonesia
meminjam, menyewa
ภาษาไทย
ยืม, เช่า
Español
pedir prestado, alquilar
Français
emprunter, louer
Deutsch
ausleihen, mieten
Português
tomar emprestado, alugar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.