N1Danh từ
諧調
かいちょう
Nghĩa
- 1.giai điệu hòa hợp
- 2.hỏa hợp
- 3.thống nhất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- harmonious melody, harmony, unity
- Tiếng Việt
- giai điệu hòa hợp, hỏa hợp, thống nhất
- 日本語
- 調和の旋律, ハーモニー, 統一
- 한국어
- 조화로운 멜로디, 하모니, 통일
- 中文
- 和谐旋律, 和谐, 统一
- Bahasa Indonesia
- melodi harmonis
- ภาษาไทย
- ทำนองที่กลมกลืน
- Español
- melodía armoniosa
- Français
- mélodie harmonieuse
- Deutsch
- harmonische Melodie
- Português
- melodia harmoniosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.