N1Danh từ
談話
だんわ
Nghĩa
- 1.cuộc nói chuyện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- talk, conversation, dialogue
- Tiếng Việt
- cuộc nói chuyện
- 日本語
- 談話
- 한국어
- 담화
- 中文
- 谈话
- Bahasa Indonesia
- percakapan, diskusi, dialog
- ภาษาไทย
- การพูดคุย, การสนทนา, การสนทนา
- Español
- charla, conversación, diálogo
- Français
- entretien, conversation, dialogue
- Deutsch
- Gespräch, Unterhaltung, Dialog
- Português
- conversa, diálogo, diálogo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.