N1Động từ nhóm 1
赴く
おもむく
Nghĩa
- 1.朝向去
- 2.按照去
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to go in the direction of, to proceed toward, to proceed according to
- Tiếng Việt
- 朝向去, 按照去
- 日本語
- 赴く
- 한국어
- 향하다, 진행하다
- 中文
- 前往, 推进
- Bahasa Indonesia
- menuju ke
- ภาษาไทย
- มุ่งไปยัง
- Español
- dirigirse hacia
- Français
- aller dans la direction de
- Deutsch
- in Richtung gehen
- Português
- seguir em direção a
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.