N1Danh từ
赴任
ふにん
Nghĩa
- 1.转职
- 2.去新任职
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- moving to a different location to start a new job, (proceeding to) new appointment
- Tiếng Việt
- 转职, 去新任职
- 日本語
- 赴任
- 한국어
- 이직, 새로운 직위로 나가기
- 中文
- 赴任, 去新职位
- Bahasa Indonesia
- pindah untuk pekerjaan baru
- ภาษาไทย
- การย้ายไปทำงานใหม่
- Español
- traslado a un nuevo empleo
- Français
- mutation à un nouveau poste
- Deutsch
- Umzug zur neuen Stelle
- Português
- transferência para nova função
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.