N1Động từ nhóm 1
快方に赴く
かいほうにおもむく
Nghĩa
- 1.改善
- 2.好转
- 3.恢复
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to improve, to get better, to convalesce
- Tiếng Việt
- 改善, 好转, 恢复
- 日本語
- 快方に赴く
- 한국어
- 개선되다, 좋아지다
- 中文
- 改善, 好转, 康复
- Bahasa Indonesia
- memperbaiki
- ภาษาไทย
- อาการดีขึ้น
- Español
- mejorar
- Français
- s'améliorer
- Deutsch
- sich verbessern
- Português
- melhorar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.