Từ vựng
N1Danh từ

単身赴任

たんしんふにん

Nghĩa

  • 1.远离家族任职
  • 2.不带家属的工作调动
  • 3.为工作与家人分开生活

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
taking up a post away from one's family, job transfer without one's family, living apart from one's family for the sake of one's job
Tiếng Việt
远离家族任职, 不带家属的工作调动, 为工作与家人分开生活
日本語
単身赴任
한국어
가족과 떨어져 근무, 가족 없이 전근
中文
单身赴任, 调职不带家人, 工作与家人分居
Bahasa Indonesia
penempatan tanpa keluarga
ภาษาไทย
การทำงานห่างไกลจากครอบครัว
Español
traslado sin la familia
Français
postede loin de la famille
Deutsch
Fernberuf mit Familie getrennt
Português
transferência sem a família

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.