N1Danh từ
赴援
ふえん
Nghĩa
- 1.前往救助
- 2.增援
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- going to save, reinforcing (e.g. troops)
- Tiếng Việt
- 前往救助, 增援
- 日本語
- 赴援
- 한국어
- 구조하러 가다, 증원하다
- 中文
- 前往救援, 增援
- Bahasa Indonesia
- pergi menyelamatkan
- ภาษาไทย
- ไปช่วย
- Español
- ir a salvar
- Français
- aller en renfort
- Deutsch
- einen Rettungsdienst leisten
- Português
- ir para reforçar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.