N1Danh từ
誤解
ごかい
Nghĩa
- 1.hiểu lầm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- misunderstanding
- Tiếng Việt
- hiểu lầm
- 日本語
- 誤解
- 한국어
- 오해
- 中文
- 误解
- Bahasa Indonesia
- salah paham
- ภาษาไทย
- ความเข้าใจผิด
- Español
- malentendido
- Français
- mécompréhension
- Deutsch
- Missverständnis
- Português
- mal-entendido
Kanji được dùng
Câu ví dụ
異文化理解が進むと、誤解や偏見が減少し、平和的な関係が築けます。
Khi sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau tiến triển, sự hiểu lầm và định kiến giảm đi, cho phép các mối quan hệ hòa bình.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.