N1Danh từ
訪韓
ほうかん
Nghĩa
- 1.thăm Hàn Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- visit to South Korea
- Tiếng Việt
- thăm Hàn Quốc
- 日本語
- 訪韓
- 한국어
- 방한
- 中文
- 访问韩国
- Bahasa Indonesia
- kunjungan ke Korea Selatan
- ภาษาไทย
- การเยือนเกาหลีใต้
- Español
- visita a Corea del Sur
- Français
- visite en Corée du Sud
- Deutsch
- Besuch in Südkorea
- Português
- visita à Coreia do Sul
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.