N1Động từ nhóm 2
訪ねる
たずねる
Nghĩa
- 1.thăm
- 2.gọi điện
- 3.trả lời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to visit, to call on, to pay a visit to
- Tiếng Việt
- thăm, gọi điện, trả lời
- 日本語
- 訪れる, 訪問する, 会う
- 한국어
- 방문하다, 찾아가다, 개방하다
- 中文
- 拜访, 访问, 去看
- Bahasa Indonesia
- mengunjungi
- ภาษาไทย
- ไปเยือน
- Español
- visitar
- Français
- visiter
- Deutsch
- besuchen
- Português
- visitar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
お盆に祖父母を訪ねるために家に行きました
Tôi đã đến thăm ông bà trong dịp O-Bon.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.